Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
392,0
392,9
391,5
392,7
392,1
358,7
359,3
358,0
359,3
360,0
353,5
354,7
353,2
354,2
355,1
351,9
352,6
351,6
352,5
353,5
351,1
351,5
350,7
351,2
352,1
351,2
351,4
350,9
350,9
352,5
351,2
351,8
351,2
351,8
352,9
-
-
-
352,4 *
352,4
-
-
-
349,1 *
349,1
-
-
-
345,7 *
345,7
-
-
-
347,0 *
347,0
-
-
-
347,0 *
347,0
-
-
-
348,6 *
348,6
-
-
-
349,8 *
349,8
-
-
-
350,7 *
350,7
-
-
-
351,2 *
351,2
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet