Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
328,6
328,6
326,8
327,7
328,8
320,0
320,2
317,7
318,9
320,3
317,0
317,0
315,8
316,3
317,7
316,0
316,0
315,0
315,6
316,6
316,6
316,9
316,0
316,5
317,7
318,8
319,2
318,1
319,2
320,0
-
-
-
320,7 *
320,7
-
-
-
319,8 *
319,8
316,5
316,5
316,5
316,5
316,4
316,0
316,0
315,2
316,0
316,7
-
-
-
317,2 *
317,2
-
-
-
318,0 *
318,0
-
-
-
319,2 *
319,2
-
-
-
320,3 *
320,3
-
-
-
320,6 *
320,6
-
-
-
320,6 *
320,6
-
-
-
320,6 *
320,6
-
-
-
315,5 *
315,5
-
-
-
315,5 *
315,5
-
-
-
315,5 *
315,5
-
-
-
315,5 *
315,5
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet