Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
417,0
422,0
415,5
419,5
413,8
357,0
360,6
357,0
359,3
356,9
346,4
349,8
346,4
348,0
346,5
344,5
347,4
344,5
345,7
344,4
342,1
345,0
342,1
343,6
342,3
342,8
344,9
342,8
344,9
342,7
343,3
343,5
343,3
343,5
343,4
-
-
-
343,7 *
343,7
343,0
343,0
343,0
343,0
342,2
-
-
-
339,7 *
339,7
-
-
-
340,1 *
340,1
-
-
-
340,3 *
340,3
-
-
-
341,7 *
341,7
-
-
-
342,9 *
342,9
-
-
-
344,0 *
344,0
-
-
-
344,5 *
344,5
-
-
-
344,5 *
344,5
-
-
-
344,5 *
344,5
 
 
 
 
 
 
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet