Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
318,9
319,8
317,4
319,5
319,4
310,0
310,7
308,0
310,4
310,5
307,2
307,2
304,8
307,0
307,4
305,0
306,5
303,3
305,8
305,9
306,2
306,8
304,1
306,8
306,6
308,4
309,0
305,9
308,3
308,4
-
-
-
309,5 *
309,5
309,0
309,0
309,0
309,0
309,3
-
-
-
307,2 *
307,2
306,8
306,8
304,6
306,6
306,8
-
-
-
307,4 *
307,4
-
-
-
308,7 *
308,7
-
-
-
309,9 *
309,9
-
-
-
310,9 *
310,9
-
-
-
311,2 *
311,2
-
-
-
311,2 *
311,2
-
-
-
311,2 *
311,2
-
-
-
307,1 *
307,1
-
-
-
307,1 *
307,1
-
-
-
307,1 *
307,1
-
-
-
307,1 *
307,1
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet