Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
388,2
388,2
385,0
386,2
388,2
359,5
360,2
357,9
359,0
360,8
347,2
349,4
347,1
349,4
350,6
345,8
346,6
344,1
346,3
347,8
343,7
345,2
343,7
345,2
346,7
-
-
-
348,0 *
348,0
-
-
-
349,4 *
349,4
348,5
348,5
348,5
348,5
351,1
349,5
349,5
349,5
349,5
351,3
-
-
-
350,4 *
350,4
-
-
-
345,9 *
345,9
-
-
-
346,6 *
346,6
-
-
-
347,1 *
347,1
-
-
-
348,1 *
348,1
 
 
 
 
 
 
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
VINANET