Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
434,7
435,0
434,0
435,0
431,4
351,6
353,7
351,0
353,2
350,9
341,6
343,4
341,5
343,1
341,5
338,6
338,6
338,6
338,6
338,3
335,8
337,0
335,6
337,0
335,3
335,5
336,4
335,2
336,4
334,9
336,3
337,5
336,3
337,5
336,4
-
-
-
336,7 *
336,7
-
-
-
335,2 *
335,2
-
-
-
331,6 *
331,6
-
-
-
333,3 *
333,3
-
-
-
333,4 *
333,4
-
-
-
334,5 *
334,5
-
-
-
335,7 *
335,7
-
-
-
336,6 *
336,6
-
-
-
336,9 *
336,9
-
-
-
336,9 *
336,9
-
-
-
336,9 *
336,9
-
-
-
332,6 *
332,6
-
-
-
332,6 *
332,6
-
-
-
332,6 *
332,6
-
-
-
332,6 *
332,6
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
Nguồn: Vinanet