Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
518
518
518
518
518 6/8
518
519 2/8
517 4/8
518 2/8
519 6/8
535
535 4/8
534 4/8
535 2/8
536
547 2/8
547 2/8
547 2/8
547 2/8
547 4/8
556
557 2/8
556
556 6/8
557 6/8
-
-
-
569 2/8 *
569 2/8
583 4/8
583 4/8
583 4/8
583 4/8
584 2/8
-
-
-
593 6/8 *
593 6/8
-
-
-
596 2/8 *
596 2/8
-
-
-
589 *
589
-
-
-
596 *
596
-
-
-
604 2/8 *
604 2/8
-
-
-
605 2/8 *
605 2/8
-
-
-
617 6/8 *
617 6/8
-
-
-
585 2/8 *
585 2/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet