Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
547 2/8
547 4/8
542
543 6/8
546 4/8
564
564
558 4/8
559 6/8
562 6/8
581 2/8
582
577 4/8
577 4/8
581 2/8
-
-
-
593 6/8 *
593 6/8
599 2/8
599 2/8
595 4/8
595 4/8
600
610
610
610
610
611 6/8
-
-
-
625 6/8 *
625 6/8
-
-
-
635 2/8 *
635 2/8
-
-
-
637 2/8 *
637 2/8
-
-
-
630 4/8 *
630 4/8
-
-
-
632 6/8 *
632 6/8
-
-
-
643 6/8 *
643 6/8
-
-
-
643 6/8 *
643 6/8
-
-
-
656 2/8 *
656 2/8
-
-
-
622 4/8 *
622 4/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet