Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
537 6/8
539 2/8
537 4/8
538 2/8
538
551
553
550 4/8
551 6/8
551 2/8
570 6/8
571
569 6/8
570 2/8
570 6/8
584 4/8
584 6/8
584 4/8
584 6/8
583 6/8
592 2/8
592 4/8
592
592
592 2/8
607
607
606
606
604 6/8
620
620
620
620
619 2/8
-
-
-
629 6/8 *
629 6/8
-
-
-
631 4/8 *
631 4/8
-
-
-
626 2/8 *
626 2/8
-
-
-
628 4/8 *
628 4/8
-
-
-
639 4/8 *
639 4/8
-
-
-
639 4/8 *
639 4/8
-
-
-
652 *
652
-
-
-
618 2/8 *
618 2/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet