Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
535 2/8
536 4/8
535
535 6/8
537 2/8
551
552 2/8
550 2/8
551 4/8
552 6/8
570 4/8
572 2/8
570 4/8
571 6/8
573
583 4/8
583 6/8
583 4/8
583 6/8
585 6/8
594
594
593 6/8
593 6/8
595 2/8
605
605
605
605
607 2/8
-
-
-
622 *
622
-
-
-
631 4/8 *
631 4/8
-
-
-
631 4/8 *
631 4/8
-
-
-
623 6/8 *
623 6/8
-
-
-
628 4/8 *
628 4/8
-
-
-
639 4/8 *
639 4/8
-
-
-
639 4/8 *
639 4/8
-
-
-
652 *
652
-
-
-
618 2/8 *
618 2/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet