Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
531
533 4/8
530 4/8
532
530 2/8
550 2/8
553
550 2/8
552 2/8
550 2/8
572 2/8
573 4/8
572 2/8
573 4/8
572 2/8
586
586
586
586
586
595 4/8
598
595 4/8
597
595 6/8
-
-
-
607 4/8 *
607 4/8
-
-
-
622 4/8 *
622 4/8
633
633
633
633
632 2/8
-
-
-
634 6/8 *
634 6/8
-
-
-
629 4/8 *
629 4/8
-
-
-
629 4/8 *
629 4/8
-
-
-
640 4/8 *
640 4/8
-
-
-
640 4/8 *
640 4/8
-
-
-
653 *
653
-
-
-
653 *
653
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
VINANET