Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
550 4/8
550 4/8
543
543 2/8
551 2/8
562 2/8
562 2/8
554 6/8
555
563 4/8
577 4/8
577 4/8
575 2/8
575 2/8
583 4/8
588 4/8
588 6/8
587 2/8
587 2/8
595 2/8
599 2/8
599 2/8
595
595
603 2/8
-
-
-
615 6/8 *
615 6/8
-
-
-
630 6/8 *
630 6/8
-
-
-
640 4/8 *
640 4/8
-
-
-
636 6/8 *
636 6/8
-
-
-
632 4/8 *
632 4/8
-
-
-
637 4/8 *
637 4/8
-
-
-
648 4/8 *
648 4/8
-
-
-
648 4/8 *
648 4/8
-
-
-
661 *
661
-
-
-
627 2/8 *
627 2/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet