Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
539 4/8
540
536 6/8
538 2/8
539 4/8
550
550 4/8
547
548 2/8
550
568 6/8
568 6/8
566 6/8
566 6/8
568 6/8
-
-
-
580 *
580
585
585
585
585
587 2/8
-
-
-
599 4/8 *
599 4/8
-
-
-
613 6/8 *
613 6/8
-
-
-
622 6/8 *
622 6/8
-
-
-
619 *
619
-
-
-
614 4/8 *
614 4/8
-
-
-
620 2/8 *
620 2/8
-
-
-
628 4/8 *
628 4/8
-
-
-
628 4/8 *
628 4/8
-
-
-
641 *
641
-
-
-
607 2/8 *
607 2/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet