Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
546
552
545 4/8
549 4/8
546 2/8
555
561
555
558 2/8
555 4/8
572 4/8
577 2/8
572 2/8
574 6/8
572 2/8
583 2/8
584
583 2/8
584
582
593 6/8
593 6/8
593 6/8
593 6/8
589 2/8
600 2/8
600 2/8
600 2/8
600 2/8
600 2/8
615
615
615
615
615 2/8
-
-
-
624 *
624
-
-
-
619 6/8 *
619 6/8
-
-
-
615 *
615
-
-
-
621 *
621
-
-
-
629 *
629
-
-
-
629 *
629
-
-
-
641 4/8 *
641 4/8
-
-
-
607 6/8 *
607 6/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet