Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
527
528 2/8
526
527 6/8
527 2/8
548 2/8
549 4/8
548
549 4/8
549 4/8
571
571 4/8
571
571 4/8
572 6/8
-
-
-
586 6/8 *
586 6/8
596 2/8
596 2/8
595
595
597 4/8
-
-
-
609 4/8 *
609 4/8
-
-
-
625 *
625
-
-
-
634 4/8 *
634 4/8
-
-
-
637 4/8 *
637 4/8
-
-
-
631 *
631
-
-
-
631 *
631
-
-
-
642 *
642
 
 
 
 
 
 
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET