Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
525 4/8
533
525 4/8
533
525 2/8
530 6/8
542
530 6/8
539 4/8
530 2/8
549 6/8
561 4/8
549 6/8
559
550
564 4/8
572 6/8
564
572 6/8
562 6/8
573 2/8
580 6/8
573 2/8
578 6/8
571 4/8
-
-
-
583 4/8 *
583 4/8
605
605
605
605
599 2/8
-
-
-
610 *
610
-
-
-
609 4/8 *
609 4/8
-
-
-
603 2/8 *
603 2/8
-
-
-
610 2/8 *
610 2/8
-
-
-
618 4/8 *
618 4/8
-
-
-
618 4/8 *
618 4/8
-
-
-
631 *
631
-
-
-
598 4/8 *
598 4/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
Nguồn: Vinanet