Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
568
568 2/8
559
559 6/8
568
586 6/8
586 6/8
578 2/8
578 4/8
586 6/8
605 4/8
605 4/8
598 4/8
598 4/8
605 4/8
615
615
610
610
617 6/8
622 4/8
622 6/8
615 4/8
615 4/8
624
629
629
629
629
634
644 4/8
644 4/8
642
642
647 2/8
-
-
-
655 4/8 *
655 4/8
-
-
-
657 2/8 *
657 2/8
-
-
-
652 6/8 *
652 6/8
-
-
-
654 4/8 *
654 4/8
-
-
-
665 4/8 *
665 4/8
-
-
-
665 4/8 *
665 4/8
-
-
-
678 *
678
-
-
-
644 2/8 *
644 2/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
VINANET