Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
603
604 4/8
598 2/8
603 4/8
601 2/8
614
616
610
615 2/8
613
638 4/8
640
634 2/8
639 2/8
637
659 6/8
660
659 4/8
660
658
-
-
-
671
671
676 6/8
678
676 6/8
678
676 6/8
-
-
-
685
685
-
-
-
697 2/8
697 2/8
-
-
-
703 4/8
703 4/8
-
-
-
707 4/8
707 4/8
-
-
-
692 2/8
692 2/8
-
-
-
1160
-
-
-
-
761
-
-
-
-
810
-
-
-
-
703 6/8
-
-
-
-
506 6/8
-
-
-
-
506 4/8
-
-
-
-
581 4/8
-
-
-
-
501 6/8
-
-
-
-
431
-
-
-
-
525
-
-
-
-
472 2/8
-
-
-
-
463 4/8
-
-
-
-
548 2/8
-
-
-
-
704 4/8
-
-
-
-
721
-
-
-
-
700 4/8
-
-
-
-
696
-
-
-
-
691 2/8
-
-
-
-
701 6/8
-
-
-
-
588
-
-
-
-
651 6/8
-
-
-
-
597 6/8
-
-
-
-
842
-
-
-
-
897 4/8
-
-
-
-
801
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts