Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
570
573 6/8
570
573 4/8
571
580
583
579 4/8
582 6/8
580 6/8
602 2/8
604 6/8
602
603 4/8
602 4/8
625 2/8
625 6/8
625 2/8
625 6/8
625 2/8
-
-
-
639 2/8
639 2/8
649 6/8
651 4/8
649 6/8
651 4/8
649 4/8
-
-
-
661 4/8
661 4/8
-
-
-
673 4/8
673 4/8
-
-
-
679 6/8
679 6/8
680
680
680
680
679 2/8
-
-
-
664 6/8
664 6/8
-
-
-
1160
-
-
-
-
761
-
-
-
-
810
-
-
-
-
703 6/8
-
-
-
-
506 6/8
-
-
-
-
506 4/8
-
-
-
-
581 4/8
-
-
-
-
501 6/8
-
-
-
-
431
-
-
-
-
525
-
-
-
-
472 2/8
-
-
-
-
463 4/8
-
-
-
-
548 2/8
-
-
-
-
704 4/8
-
-
-
-
721
-
-
-
-
700 4/8
-
-
-
-
696
-
-
-
-
691 2/8
-
-
-
-
701 6/8
-
-
-
-
588
-
-
-
-
651 6/8
-
-
-
-
597 6/8
-
-
-
-
842
-
-
-
-
897 4/8
-
-
-
-
801
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts