Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
580
582 2/8
578 4/8
578 6/8
582 2/8
584 6/8
586 2/8
584
585
584 6/8
604
605
602 6/8
603 4/8
604
623 2/8
623 6/8
623
623 2/8
624 2/8
-
-
-
636 2/8
636 2/8
645
645 2/8
645
645
645 2/8
-
-
-
656
656
668
668
668
668
667 4/8
674 2/8
674 2/8
670
670
673 4/8
-
-
-
672 2/8
672 2/8
-
-
-
662 6/8
662 6/8
-
-
-
1160
-
-
-
-
761
-
-
-
-
810
-
-
-
-
703 6/8
-
-
-
-
506 6/8
-
-
-
-
506 4/8
-
-
-
-
581 4/8
-
-
-
-
501 6/8
-
-
-
-
431
-
-
-
-
525
-
-
-
-
472 2/8
-
-
-
-
463 4/8
-
-
-
-
548 2/8
-
-
-
-
704 4/8
-
-
-
-
721
-
-
-
-
700 4/8
-
-
-
-
696
-
-
-
-
691 2/8
-
-
-
-
701 6/8
-
-
-
-
588
-
-
-
-
651 6/8
-
-
-
-
597 6/8
-
-
-
-
842
-
-
-
-
897 4/8
-
-
-
-
801
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts