Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
583 4/8
584 2/8
582 6/8
582 6/8
585 2/8
592 2/8
592 2/8
591 4/8
591 6/8
593 6/8
610 6/8
610 6/8
610
610 4/8
612 6/8
629 4/8
629 4/8
629 4/8
629 4/8
632 2/8
-
-
-
644 4/8
644 4/8
650 6/8
650 6/8
650 6/8
650 6/8
654
-
-
-
665
665
-
-
-
675 6/8
675 6/8
-
-
-
681 4/8
681 4/8
-
-
-
681 6/8
681 6/8
-
-
-
673 2/8
673 2/8
-
-
-
1160
-
-
-
-
761
-
-
-
-
810
-
-
-
-
703 6/8
-
-
-
-
506 6/8
-
-
-
-
506 4/8
-
-
-
-
581 4/8
-
-
-
-
501 6/8
-
-
-
-
431
-
-
-
-
525
-
-
-
-
472 2/8
-
-
-
-
463 4/8
-
-
-
-
548 2/8
-
-
-
-
704 4/8
-
-
-
-
721
-
-
-
-
700 4/8
-
-
-
-
696
-
-
-
-
691 2/8
-
-
-
-
701 6/8
-
-
-
-
588
-
-
-
-
651 6/8
-
-
-
-
597 6/8
-
-
-
-
842
-
-
-
-
897 4/8
-
-
-
-
801
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts