Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
97,20
-0,17
-0,17%
Dầu Brent giao ngay
102,86
-0,16
-0,16%
Xăng dầu (Uscent/gal)           
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
284,90
+0,40
+0,14%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
272,61
-0,84
-0,31%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,97
-0,01
-0,13%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet