Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
95,59
|
+0,01
|
+0,01%
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
102,48
|
+0,41
|
+0,40%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
|
|
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
283,17
|
+1,22
|
+0,43%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
267,96
|
+1,30
|
+0,49%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
3,89
|
-0,01
|
-0,36%
|
Nguồn: Vinanet