Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
96,84
-0,51
-0,52%
Dầu Brent giao ngay
102,86
-0,67
-0,65%
Xăng dầu (Uscent/gal)           
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
283,41
-1,39
-0,49%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
268,75
-1,11
-0,41%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,73
-0,04
-1,11%
Khí gas giao ngay
 
 
 
 
Nguồn: Vinanet