Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
100,88
-0,09
-0,09%
Dầu Brent giao ngay
107,37
-0,35
-0,32%
Dầu WTI giao ngay
 
 
 
Xăng dầu (Uscent/gal)           
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
289,64
-1,03
-0,35%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
286,52
-0,57
-0,20%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,82
-0,00
-0,05%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet