Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
93,08
|
+0,42
|
+0,45%
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
100,25
|
+0,05
|
+0,05%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
|
|
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
280,95
|
+0,01
|
0,00%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
256,24
|
+0,05
|
+0,02%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
3,87
|
-0,01
|
-0,15%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet