Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
|
|
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
110,36
|
+0,03
|
+0,03%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
101,94
|
+0,50
|
+0,49%
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
301,68
|
+3,59
|
+1,20%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
308,40
|
-0,95
|
-0,31%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
4,71
|
0,00
|
+0,06%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts