Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
|
|
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
112,99
|
-0,22
|
-0,19%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
105,58
|
-0,26
|
-0,25%
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
301,13
|
-0,25
|
-0,08%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
308,69
|
+0,13
|
+0,04%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
4,46
|
+0,01
|
+0,32%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet/Bloomberg