Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
109,58
-0,75
-0,68%
Dầu WTI giao ngay
100,60
-1,34
-1,31%
Xăng dầu (Uscent/gal)           
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
298,66
-2,79
-0,93%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
307,51
-1,44
-0,47%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,65
-0,06
-1,23%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts