Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
108,68
-0,30
-0,28%
Dầu WTI giao ngay
100,45
-0,39
-0,39%
Xăng dầu (Uscent/gal)           
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
296,59
-0,42
-0,14%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
305,67
-0,67
-0,22%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,84
+0,01
+0,21%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloonberg       
 

Nguồn: Bloomberg