Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
108,23
-0,17
-0,16%
Dầu WTI giao ngay
102,35
-0,29
-0,28%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
285,01
+0,20
+0,07%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
293,15
-0,37
-0,13%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,64
0,00
+0,06%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg