Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
109,16
-0,20
-0,18%
Dầu WTI giao ngay
103,83
+0,08
+0,08%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
298,28
+0,37
+0,12%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
302,84
-1,00
-0,33%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,56
-0,01
-0,22%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg