Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
|
|
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
109,40
|
+0,31
|
+0,28%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
101,80
|
+0,30
|
+0,30%
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
295,73
|
+0,67
|
+0,23%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
297,10
|
+0,68
|
+0,23%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
4,45
|
-0,02
|
-0,54%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet/Bloomberg