Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
|
|
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
113,28
|
-0,17
|
-0,15%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
106,70
|
+0,34
|
+0,32%
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
301,33
|
-0,47
|
-0,16%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
308,70
|
-0,41
|
-0,13%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
4,71
|
0,00
|
0,00%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet/Bloomberg