Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
|
|
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
109,87
|
+0,12
|
+0,11%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
102,05
|
+0,03
|
+0,03%
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
295,85
|
+0,49
|
+0,17%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
298,31
|
+0,96
|
+0,32%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
4,42
|
0,00
|
+0,09%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet/Bloomberg