Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
|
|
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
114,30
|
+0,04
|
+0,04%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
106,31
|
+0,34
|
+0,32%
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
304,15
|
+0,14
|
+0,05%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
309,99
|
+0,17
|
+0,05%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
4,64
|
-0,02
|
-0,43%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet/Bloomberg