Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
114,93
-0,13
-0,11%
Dầu WTI giao ngay
106,70
+0,27
+0,25%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
304,83
-0,41
-0,13%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
312,00
-0,55
-0,18%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,56
-0,02
-0,44%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg