Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
109,28
-0,25
-0,23%
Dầu WTI giao ngay
104,15
-0,15
-0,14%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
300,30
-0,52
-0,17%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
305,07
-0,40
-0,13%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,74
-0,00
-0,08%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg