Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
115,10
+0,29
+0,25%
Dầu WTI giao ngay
107,13
+0,30
+0,28%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
305,70
+0,58
+0,19%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
313,85
+1,08
+0,35%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,55
+0,02
+0,51%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg