Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
|
|
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
108,25
|
+0,13
|
+0,12%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
100,86
|
+0,26
|
+0,26%
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
295,45
|
+0,26
|
+0,09%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
304,50
|
+0,47
|
+0,15%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
4,76
|
-0,04
|
-0,75%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet/Bloomberg