Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
358
358 4/8
355 4/8
357 2/8
358 4/8
368 4/8
368 6/8
366 2/8
367 6/8
369
381 6/8
381 6/8
379
380 4/8
381 6/8
389 6/8
389 6/8
387
388 4/8
390
396 4/8
396 4/8
394
395 2/8
397
402 2/8
402 2/8
402 2/8
402 2/8
403
408 4/8
408 4/8
407 2/8
408
408 6/8
-
-
-
417 2/8 *
417 2/8
-
-
-
423 6/8 *
423 6/8
-
-
-
428 *
428
-
-
-
424 6/8 *
424 6/8
-
-
-
422 2/8 *
422 2/8
-
-
-
441 2/8 *
441 2/8
-
-
-
422 *
422

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet