Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
342 4/8
344 4/8
342 2/8
344 2/8
343
354 4/8
356
354 2/8
355 6/8
355
362 4/8
363 4/8
362 4/8
363 4/8
363 4/8
369 4/8
371 6/8
369 4/8
371 2/8
370 4/8
378 4/8
378 4/8
378 4/8
378 4/8
378 2/8
388
389 6/8
388
389 6/8
389
-
-
-
397 6/8 *
397 6/8
-
-
-
404 2/8 *
404 2/8
-
-
-
408 6/8 *
408 6/8
-
-
-
405 4/8 *
405 4/8
404 4/8
404 4/8
404 4/8
404 4/8
404 4/8
-
-
-
421 *
421
-
-
-
408 *
408

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet