Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
343 2/8
343 6/8
341 4/8
343
343 6/8
355 4/8
355 6/8
353 6/8
354 6/8
355 4/8
364
364
362 2/8
362 6/8
364 2/8
371 2/8
371 2/8
369 2/8
370 6/8
371 2/8
-
-
-
379 2/8 *
379 2/8
389 4/8
389 4/8
388
389 2/8
390
399
399
399
399
399
405 2/8
405 2/8
405 2/8
405 2/8
405 2/8
409 4/8
409 4/8
409 4/8
409 4/8
409 4/8
405
405
405
405
405
-
-
-
404 2/8 *
404 2/8
-
-
-
420 2/8 *
420 2/8
-
-
-
409 *
409

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet