Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
357
358 6/8
356 6/8
357 2/8
357
366 6/8
368 2/8
366 4/8
367
367
379 2/8
381
379
379 4/8
379 4/8
387 6/8
388 2/8
387 4/8
387 6/8
387 6/8
395 2/8
396
395 2/8
395 2/8
395 2/8
403 6/8
403 6/8
402 6/8
402 6/8
402 4/8
410 4/8
410 6/8
410 4/8
410 6/8
410 6/8
-
-
-
420 2/8 *
420 2/8
-
-
-
427 *
427
-
-
-
430 2/8 *
430 2/8
-
-
-
424 6/8 *
424 6/8
-
-
-
418 2/8 *
418 2/8
-
-
-
438 4/8 *
438 4/8
-
-
-
427 4/8 *
427 4/8

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

VINANET