Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
367 2/8
367 4/8
365
366
365 6/8
378 4/8
378 4/8
376
376 4/8
377
391 6/8
391 6/8
389 4/8
390
390 2/8
398 6/8
399
398
398
398 6/8
407
407
404 6/8
405 4/8
405 4/8
-
-
-
411 4/8 *
411 4/8
419 2/8
419 6/8
418 2/8
418 2/8
418 2/8
-
-
-
426 4/8 *
426 4/8
-
-
-
432 6/8 *
432 6/8
-
-
-
436 6/8 *
436 6/8
-
-
-
430 4/8 *
430 4/8
-
-
-
427 6/8 *
427 6/8
-
-
-
446 4/8 *
446 4/8
-
-
-
429 *
429

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn:Vinanet