Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
360
360 2/8
358 6/8
359 6/8
360 6/8
371
371
369 2/8
370
371 4/8
384 2/8
384 2/8
382 6/8
383 2/8
385
391 4/8
391 6/8
391 4/8
391 6/8
393 2/8
399 2/8
399 2/8
397 6/8
398 4/8
400
404 4/8
404 4/8
404 4/8
404 4/8
406 2/8
412 4/8
412 4/8
411
411
413 4/8
420 4/8
420 4/8
420 4/8
420 4/8
422 2/8
-
-
-
428 4/8 *
428 4/8
-
-
-
432 6/8 *
432 6/8
-
-
-
427 *
427
-
-
-
423 6/8 *
423 6/8
-
-
-
442 6/8 *
442 6/8
-
-
-
426 *
426

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet