Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
358 6/8
359 6/8
358 2/8
358 2/8
359 4/8
367
368
366 2/8
366 2/8
367 4/8
380
380 6/8
379 2/8
379 2/8
380 4/8
388 2/8
388 6/8
388
388 4/8
388 6/8
395
395 4/8
394
394
395 2/8
401 4/8
401 4/8
401 2/8
401 2/8
401 4/8
407 4/8
408 4/8
407 2/8
407 6/8
408 4/8
415 6/8
416
415 6/8
416
416 6/8
-
-
-
423 2/8 *
423 2/8
-
-
-
428 *
428
-
-
-
422 4/8 *
422 4/8
-
-
-
419 *
419
-
-
-
438 2/8 *
 
-
-
-
420 6/8 *
 

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet