Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
336 2/8
341
335 2/8
341
335 6/8
346 6/8
352 2/8
346 6/8
351 6/8
346 4/8
359 4/8
365 2/8
359 4/8
364 4/8
359 4/8
367 6/8
373
367 6/8
373
368 2/8
375 2/8
380 2/8
375 2/8
380 2/8
375 4/8
386 6/8
387 2/8
386 6/8
387 2/8
383
391 4/8
396 4/8
391 4/8
396 4/8
392
400
405
400
405
401
-
-
-
407 2/8 *
407 2/8
-
-
-
410 4/8 *
410 4/8
-
-
-
406 *
406
405 2/8
409
405 2/8
409
404 4/8
-
-
-
421 6/8 *
421 6/8
-
-
-
409 2/8 *
409 2/8

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet