Tính chung 9 tháng năm 2026, kim ngạch nhập khẩu điện thoại và linh kiện đạt 8,12 tỷ USD, giảm 0,84% so với cùng kỳ năm 2025. Như vậy, trái với xu hướng tăng khá mạnh của xuất khẩu, nhập khẩu nhóm hàng này gần như đi ngang và giảm nhẹ so với cùng kỳ. Điều này cho thấy hoạt động sản xuất điện thoại trong nước đang tạo ra giá trị xuất khẩu lớn nhưng nhu cầu nhập khẩu đầu vào không tăng tương ứng, có thể phản ánh sự ổn định hơn của nguồn cung linh kiện hoặc sự thay đổi cơ cấu sản phẩm và nguồn nguyên liệu đầu vào.
Trung Quốc tiếp tục là nguồn cung điện thoại và linh kiện chủ yếu của Việt Nam. Trong 9 tháng, kim ngạch đạt 6,57 tỷ USD, giảm 7,17% so với cùng kỳ năm 2025; tỷ trọng giảm từ 86,39% xuống 80,89%. Mặc dù tỷ trọng có xu hướng giảm, Trung Quốc vẫn giữ vai trò chi phối nguồn cung đầu vào của ngành điện thoại và linh kiện Việt Nam. Sự phụ thuộc lớn này có thể giúp doanh nghiệp tận dụng lợi thế về khoảng cách địa lý, hệ thống cung ứng và khả năng đáp ứng đơn hàng, nhưng cũng làm gia tăng rủi ro khi nguồn cung, giá linh kiện hoặc hoạt động thương mại tại thị trường Trung Quốc biến động.
Hàn Quốc là thị trường nhập khẩu lớn thứ hai, với kim ngạch 9 tháng năm 2026, đạt 327,18 triệu USD, tăng 7,99%, đưa tỷ trọng lên 4,03%, so với 3,70% cùng kỳ năm trước. Đài Loan đạt 34,52 triệu USD trong 9 tháng, tăng 32,36%, chiếm 0,42% tổng kim ngạch. Kết quả này cho thấy nhập khẩu từ một số nguồn cung ngoài Trung Quốc vẫn tăng, góp phần đa dạng hóa nguồn hàng, dù quy mô còn tương đối nhỏ.
Ở chiều ngược lại, nhập khẩu từ Ấn Độ trong 9 tháng đạt 4,08 triệu USD, giảm 67,63% so với cùng kỳ; nhập khẩu từ Anh đạt 0,24 triệu USD, giảm 76,51%. Trong khi đó, nhập khẩu từ Nhật Bản đạt 3,64 triệu USD, tăng 26,82%; từ Hoa Kỳ đạt 0,51 triệu USD, tăng 75,44%, nhưng tỷ trọng của các thị trường này vẫn rất thấp. Nguồn cung nhập khẩu vẫn tập trung áp đảo tại Trung Quốc, trong khi các thị trường khác chủ yếu đóng vai trò bổ sung.
Nhìn chung, nhập khẩu điện thoại và linh kiện của Việt Nam trong 9 tháng năm 2026 giảm nhẹ so với cùng kỳ, mặc dù tháng 9 đã phục hồi so với tháng trước. Đáng chú ý, kim ngạch nhập khẩu giảm 0,84% trong khi xuất khẩu tăng 18,76%, cho thấy cán cân thương mại của nhóm hàng tiếp tục được cải thiện. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nhập khẩu và xuất khẩu điện thoại, linh kiện có thể khác nhau về cơ cấu hàng hóa, mục đích sử dụng và thời điểm ghi nhận, nên không thể chỉ dựa vào chênh lệch tốc độ tăng trưởng để kết luận về mức độ gia tăng giá trị nội địa. Trong thời gian tới, doanh nghiệp cần chủ động kế hoạch nhập khẩu theo nhu cầu sản xuất, đa dạng hóa nguồn cung và nâng cao năng lực sản xuất linh kiện trong nước nhằm giảm phụ thuộc vào một thị trường, tăng khả năng chống chịu trước biến động chuỗi cung ứng và nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu.
Thị trường nhập khẩu điện thoại và linh kiện

VITIC tính toán từ số liệu của Cục Hải quan

Nguồn: Vinanet/VITIC