Ở nhóm kim loại công nghiệp, diễn biến nghiêng về điều chỉnh nhẹ. Nhôm giảm 0,71%, kẽm giảm 0,30% và niken giảm 0,42%, cho thấy áp lực ngắn hạn vẫn hiện hữu. Trong khi đó, thiếc tăng mạnh 1,04% và duy trì xu hướng tăng tích cực theo tuần (+2,77%) và tháng (+7,87%), phản ánh nhu cầu ổn định từ ngành điện tử.
Đối với các kim loại hiếm và vật liệu pin, coban đi ngang trong phiên nhưng vẫn tăng mạnh theo năm (+68,86%), molypden ổn định nhưng duy trì mức tăng cao theo tháng (+36,46%). Điều này cho thấy nhu cầu dài hạn vẫn tích cực, dù ngắn hạn có dấu hiệu chững lại.
Nhóm kim loại quý công nghiệp ghi nhận xu hướng điều chỉnh, với palladium giảm 0,94%, trong khi rhodium đi ngang. Diễn biến này phản ánh nhu cầu từ ngành ô tô vẫn chưa phục hồi rõ rệt.
Ở nhóm hóa chất và vật liệu công nghiệp, diễn biến trái chiều. Polyethylene giảm 1,09% và polyvinyl giảm 0,55%, trong khi polypropylene tăng nhẹ 0,14%. Cao su tổng hợp giảm mạnh 1,57%, cho thấy nhu cầu sản xuất vẫn còn yếu. Ngược lại, bitum tăng 0,78%, phản ánh hoạt động xây dựng hạ tầng có tín hiệu cải thiện.
Đáng chú ý, soda ash tiếp tục xu hướng giảm theo tháng (-4,84%) và từ đầu năm (-12,00%), cho thấy áp lực dư cung vẫn còn lớn. Phốt pho giữ giá ổn định, phản ánh trạng thái cân bằng cung – cầu trong ngắn hạn.
Nhìn chung, thị trường hàng hóa công nghiệp ngày 29/7 đang trong trạng thái giằng co với xu hướng phân hóa giữa các nhóm. Trong ngắn hạn, giá nhiều khả năng tiếp tục dao động trong biên độ hẹp, phụ thuộc vào triển vọng nhu cầu sản xuất toàn cầu, đặc biệt là từ Trung Quốc.
Bảng giá hàng hóa công nghiệp ngày 29/7/2026

Mặt hàng

Giá

Tuần

Tháng

Từ đầu năm (YTD)

So với cùng kỳ (YoY)

Bitum (CNY/tấn)

4133.00

-1.41%

+6.71%

+36.13%

+12.62%

Coban (USD/tấn)

56290

0.00%

0.00%

+5.50%

+68.86%

Chì (USD/tấn)

1892.85

-0.29%

+0.86%

-5.57%

-5.11%

Nhôm (USD/tấn)

3148.60

-0.56%

+1.57%

+5.10%

+20.73%

Thiếc (USD/tấn)

54341

+2.77%

+7.87%

+33.99%

+61.19%

Kẽm (USD/tấn)

3567.40

-0.64%

+0.32%

+14.35%

+27.66%

Niken (USD/tấn)

17039

-0.62%

+4.50%

+1.75%

+12.98%

Molypden (CNY/kg)

617.50

0.00%

+2.49%

+36.46%

+30.55%

Palladium (USD/ounce)

1261.50

-3.63%

+4.25%

-23.55%

+2.77%

Rhodium (USD/ounce)

8250

+0.61%

+6.45%

-10.08%

+10.37%

Phốt pho (CNY/tấn)

1028.00

0.00%

0.00%

+0.29%

-0.17%

Polyethylene (CNY/tấn)

7655.00

-2.22%

+10.35%

+21.51%

+3.42%

Polyvinyl (CNY/tấn)

4504.00

-1.72%

+2.18%

-0.64%

-13.63%

Polypropylene (CNY/tấn)

8124.00

-2.30%

+10.94%

+30.30%

+13.38%

Cao su tổng hợp (CNY/tấn)

13583.33

-2.28%

+10.06%

+17.35%

+9.84%

Soda ash (CNY/tấn)

1100.00

-1.79%

-4.84%

-12.00%

-15.51%

Nguồn: Vinanet/VITIC/Trading Economics